懇願

kěn yuàn khẩn nguyện

Hán Việt: khẩn nguyện · Pinyin: kěn yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (nguyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诚挚的愿望; 殷切希望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诚挚的愿望。 2.殷切希望。