懇託

kěn tuō khẩn thác

Hán Việt: khẩn thác · Pinyin: kěn tuō

Tổng quan

năn nỉ: khẩn thiết gởi gắm

Cấu tạo: (khẩn) + (thác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năn nỉ: khẩn thiết gởi gắm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恳切地托付~你把这件衣服带给他。

Eng

  • Cihui 懇托 ěntuō v. make a sincere request; earnestly ask