懇曲

kěn qū khẩn khúc

Hán Việt: khẩn khúc · Pinyin: kěn qū

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诚恳委婉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诚恳委婉。