懇留 khẩn lưu Hán Việt: khẩn lưu Tổng quan Cấu tạo: 懇 (khẩn) + 留 (lưu)Hán Việtkhẩn lưuCấu tạo懇 + 留 · khẩn + lưu nghĩa thành phần: khẩn + lưu Nghĩa EngCihui 懇留 ěnliú v. sincerely entreat sb. to stay