懇禱 kěn dǎo · khẩn đảo Hán Việt: khẩn đảo · Pinyin: kěn dǎo Tổng quan Cấu tạo: 懇 (khẩn) + 禱 (đảo)Pinyinkěn dǎoHán Việtkhẩn đảoCấu tạo懇 + 禱 · khẩn + đảo nghĩa thành phần: khẩn + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恳切祈求。Tân Hoa Tự Điển 1.恳切祈求。