懇迫

kěn pò khẩn bách

Hán Việt: khẩn bách · Pinyin: kěn pò

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (bách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹恳切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹恳切。