惡上 è shàng · ác thượng Hán Việt: ác thượng · Pinyin: è shàng Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 上 (thượng)Pinyinè shàngHán Việtác thượngCấu tạo惡 + 上 · ác + thượng nghĩa thành phần: ác + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 憎恶长上。语本《左传.成公十五年》"盗憎主人,民恶其上。"Tân Hoa Tự Điển 1.憎恶长上。语本《左传.成公十五年》"盗憎主人,民恶其上。"