惡世 è shì · ác thế Hán Việt: ác thế · Pinyin: è shì Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 世 (thế)Pinyinè shìHán Việtác thếCấu tạo惡 + 世 · ác + thế nghĩa thành phần: ác + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教谓恶事盛行之世。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教谓恶事盛行之世。