惡乎

è hū ác hồ

Hán Việt: ác hồ · Pinyin: è hū

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"恶呼"。疑问代词。犹言何所; 叹词。呜呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"恶呼"。疑问代词。犹言何所。 2.叹词。呜呼。