惡習
ác tập
Hán Việt: ác tập · Pinyin: è xí
Tổng quan
thói quen xấu | tật xấu
Nghĩa
Việt
- Cihui thói quen xấu | tật xấu
- Cihui ác tập ác tập ☆Thói quen xấu khó sửa đổi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不良的習慣。《儒林外史》第四六回:「論余大先生的舉業,雖不是時下的惡習,他要學國初帖括的排場,卻也不是中和之業。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坏习惯,多指赌博、吸食毒品等沾染~ㄧ痛改~。
Eng
- CC-CEDICT bad habit|vice
- Cihui bad habit; vice