恶人永无宁日

èrén yǒngwúníngrìác nhân vĩnh vô ninh nhật

Hán Việt: ác nhân vĩnh vô ninh nhật · Pinyin: èrén yǒngwúníngrì

Tổng quan

Cấu tạo: 惡 (ác) + 人 (nhân) + 永 (vĩnh) + 無 (vô) + 寧 (ninh) + 日 (nhật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui no rest for the wicked

Từ liên quan

Gần nghĩa

恶人先告状 · 恶人自有恶人磨 · 惡人 <cm> · 惡人自有惡人磨