惡人自有惡人磨

è rén zì yǒu è rén mó ác nhân tự hữu ác nhân ma

Hán Việt: ác nhân tự hữu ác nhân ma · Pinyin: è rén zì yǒu è rén mó

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (nhân) + (tự) + (hữu) + (ác) + (nhân) + (ma)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 (諺語)凶惡的人自然有凶惡的人來對付他。元.無名氏《賺蒯通》第三折:「那裡也惡人自有惡人磨,這的是強中更遇強中手。」《醒世恆言.卷三四.一文錢小隙造奇冤》:「銅盆撞了鐵掃帚,惡人自有惡人磨。」