惡例 è lì · ác lệ Hán Việt: ác lệ · Pinyin: è lì Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 例 (lệ)Pinyinè lìHán Việtác lệCấu tạo惡 + 例 · ác + lệ nghĩa thành phần: ác + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坏的先例。Tân Hoa Tự Điển 1.坏的先例。EngCihui 惡例 lì* n. bad precedent/example