恶俗

è súác tục

Hán Việt: ác tục · Pinyin: è sú

Tổng quan

thói quen xấu

新华 · Tân Hoa Đại lục

①不好的风俗; 陋俗。②粗俗; 庸俗语言~ㄧ趣味~。

Cấu tạo: 惡 (ác) + 俗 (tục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong tục độc ác
  • Cihui tục tĩu
  • Tần suất từ thói quen xấu , phong tục độc ác , tục tĩu
  • Biên soạn 惡俗 sú n. objectionable custom

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①不好的风俗; 陋俗。②粗俗; 庸俗语言~ㄧ趣味~。

Eng

  • Cihui bad habit; evil custom; vulgarity
  • Tần suất từ 惡俗 sú n. objectionable custom

Đức

  • Handedict schlechte Angewohnheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

俗世 · 俗丽 · 俗事 · 俗人 · 俗例 · 俗傳 · 俗化 · 俗名