惡信 è xìn · ác tín Hán Việt: ác tín · Pinyin: è xìn Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 信 (tín)Pinyinè xìnHán Việtác tínCấu tạo惡 + 信 · ác + tín nghĩa thành phần: ác + tín