惡候

è hòu ác hậu

Hán Việt: ác hậu · Pinyin: è hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 预后不良的症候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.预后不良的症候。