惡剎 è shā · ác sát Hán Việt: ác sát · Pinyin: è shā Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 剎 (sát)Pinyinè shāHán Việtác sátCấu tạo惡 + 剎 · ác + sát nghĩa thành phần: ác + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凶神。Tân Hoa Tự Điển 1.凶神。