恶劳乐佚 wù láo lè yì · ác lao nhạc dật Hán Việt: ác lao nhạc dật · Pinyin: wù láo lè yì Tổng quan Cấu tạo: 恶 (ác) + 劳 (lao) + 乐 (nhạc) + 佚 (dật)Pinyinwù láo lè yìHán Việtác lao nhạc dậtCấu tạo恶 + 劳 + 乐 + 佚 · ác + lao + nhạc + dật nghĩa thành phần: ác + lao + nhạc + dật