惡卒 è zú · ác tốt Hán Việt: ác tốt · Pinyin: è zú Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 卒 (tốt)Pinyinè zúHán Việtác tốtCấu tạo惡 + 卒 · ác + tốt nghĩa thành phần: ác + tốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怯弱的士兵。Tân Hoa Tự Điển 1.怯弱的士兵。