惡臥 è wò · ác ngọa Hán Việt: ác ngọa · Pinyin: è wò Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 臥 (ngọa)Pinyinè wòHán Việtác ngọaCấu tạo惡 + 臥 · ác + ngọa nghĩa thành phần: ác + ngọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 睡相不好。Tân Hoa Tự Điển 1.睡相不好。