惡叉 è chā · ác xoa Hán Việt: ác xoa · Pinyin: è chā Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 叉 (xoa)Pinyinè chāHán Việtác xoaCấu tạo惡 + 叉 · ác + xoa nghĩa thành phần: ác + xoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 树名。其子必三颗同一蒂。佛教以喻惑﹑业﹑苦; 凶恶。Tân Hoa Tự Điển 1.树名。其子必三颗同一蒂。佛教以喻惑﹑业﹑苦。 2.凶恶。