惡呼 è hū · ác hô Hán Việt: ác hô · Pinyin: è hū Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 呼 (hô)Pinyinè hūHán Việtác hôCấu tạo惡 + 呼 · ác + hô nghĩa thành phần: ác + hô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"恶乎"。