惡因 ác nhân Hán Việt: ác nhân Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 因 (nhân)Hán Việtác nhânCấu tạo惡 + 因 · ác + nhân nghĩa thành phần: ác + nhân Nghĩa EngCihui 惡因 èyīn* n. cause of evil/disaster