惡聲惡氣
ác thanh ác khí
Hán Việt: ác thanh ác khí · Pinyin: è shēng è qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容说话语气很凶狠,态度粗暴。
- Tân Hoa Tự Điển 形容语调、态度凶狠。
Eng
- Cihui 惡聲惡氣 shēng'èqì f.e. angry voices and harsh words