惡處 è chù · ác xử Hán Việt: ác xử · Pinyin: è chù Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 處 (xử)Pinyinè chùHán Việtác xửCấu tạo惡 + 處 · ác + xử nghĩa thành phần: ác + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贫瘠的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.贫瘠的地方。