惡女 è nǚ · ác nữ Hán Việt: ác nữ · Pinyin: è nǚ Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 女 (nữ)Pinyinè nǚHán Việtác nữCấu tạo惡 + 女 · ác + nữ nghĩa thành phần: ác + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 容貌丑陋之女。Tân Hoa Tự Điển 1.容貌丑陋之女。