惡實

è shí ác thật

Hán Việt: ác thật · Pinyin: è shí

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牛蒡子的别名。见明李时珍《本草纲目.草三.恶实》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牛蒡子的别名。见明李时珍《本草纲目.草三.恶实》。