惡賓 è bīn · ác tân Hán Việt: ác tân · Pinyin: è bīn Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 賓 (tân)Pinyinè bīnHán Việtác tânCấu tạo惡 + 賓 · ác + tân nghĩa thành phần: ác + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庸俗不堪或不怀好意的客人。Tân Hoa Tự Điển 1.庸俗不堪或不怀好意的客人。