惡寒
ác hàn
Hán Việt: ác hàn · Pinyin: è hán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 怕冷; 中医称怕冷的症状。有外感恶寒和内伤恶寒两类。
- Tân Hoa Tự Điển 1.怕冷。 2.中医称怕冷的症状。有外感恶寒和内伤恶寒两类。
Eng
- Cihui 惡寒 hán* n. <med.> the shivers||►See also wùhán