惡幛
ác chướng
Hán Việt: ác chướng · Pinyin: è zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"恶障"; 犹魔障。原为佛教语,指人世间的贪欲﹑杀害等罪孽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"恶障"。 2.犹魔障。原为佛教语,指人世间的贪欲﹑杀害等罪孽。
Hán Việt: ác chướng · Pinyin: è zhàng