惡弱 è ruò · ác nhược Hán Việt: ác nhược · Pinyin: è ruò Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 弱 (nhược)Pinyinè ruòHán Việtác nhượcCấu tạo惡 + 弱 · ác + nhược nghĩa thành phần: ác + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗劣; 不吉利。Tân Hoa Tự Điển 1.粗劣。 2.不吉利。