噁心錢

ě xīn qián

Pinyin: ě xīn qián

Tổng quan

Cấu tạo: + (tâm) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昧着良心取得的钱财。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昧着良心取得的钱财。