噁
Pinyin: ě
Tổng quan
biến thể của 惡 恶[e4], dùng trong tên hợp chất hóa học
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ě |
|---|---|
| Quảng Đông | ak1 |
| Mân Nam | ònn |
| Nhật Bản | OKORU |
| Hàn Quốc | 오 |
| Chú âm | ㄨˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | qoh |
| Phản thiết | 烏路切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 暮 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「噁心」條。
Eng
- CC-CEDICT variant of 惡|恶[e4], used in names of chemical compounds
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】烏路切【集韻】烏故切,𠀤音惡。【廣韻】喑噁,怒貌。 又【集韻】遏鄂切,音蝁。噁噁,鳥聲。 又屋郭切,音雘。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 恶 · 𫫇 · 恶 · 恶