惡日 è rì · ác nhật Hán Việt: ác nhật · Pinyin: è rì Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 日 (nhật)Pinyinè rìHán Việtác nhậtCấu tạo惡 + 日 · ác + nhật nghĩa thành phần: ác + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时迷信称农历五月五日为恶日。Tân Hoa Tự Điển 1.古时迷信称农历五月五日为恶日。