惡月 è yuè · ác nguyệt Hán Việt: ác nguyệt · Pinyin: è yuè Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 月 (nguyệt)Pinyinè yuèHán Việtác nguyệtCấu tạo惡 + 月 · ác + nguyệt nghĩa thành phần: ác + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代迷信称农历五月为恶月。Tân Hoa Tự Điển 1.古代迷信称农历五月为恶月。