惡札

è zhá ác trát

Hán Việt: ác trát · Pinyin: è zhá

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (trát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"恶札"; 拙劣的书法或文笔。亦用为谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"恶札"。 2.拙劣的书法或文笔。亦用为谦词。