惡水
ác thủy
Hán Việt: ác thủy · Pinyin: è shuǐ
Tổng quan
nước bẩn | nước không uống được | nước thải
Nghĩa
Việt
- Cihui nước bẩn | nước không uống được | nước thải
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 污水,脏水。
- Tân Hoa Tự Điển 1.污水,脏水。
Eng
- CC-CEDICT dirty water|water that is unfit to drink|slops
- Cihui dirty water; water that is unfit to drink; slops