恶汉

è hànác hán

Hán Việt: ác hán · Pinyin: è hàn

Tổng quan

tên ác bá

新华 · Tân Hoa Đại lục

凶惡蠻橫的男子。如:「那惡漢又來尋釁了!」

Cấu tạo: 惡 (ác) + 漢 (hán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ ác
  • Google Alex v6 kẻ hung ác
  • Tần suất từ tên ác bá
  • Biên soạn wicked man M:ge/¹míng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凶惡蠻橫的男子。如:「那惡漢又來尋釁了!」

Eng

  • Cihui overbearing fiend
  • Tần suất từ n. wicked man M:ge/¹míng

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

好汉