惡沱 è tuó · ác đà Hán Việt: ác đà · Pinyin: è tuó Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 沱 (đà)Pinyinè tuóHán Việtác đàCấu tạo惡 + 沱 · ác + đà nghĩa thành phần: ác + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浊水不流貌。Tân Hoa Tự Điển 1.浊水不流貌。