惡浪

è làng ác lãng

Hán Việt: ác lãng · Pinyin: è làng

Tổng quan

sóng dữ | cơn sóng mạnh | nghĩa bóng: thế lực đồi bại

Cấu tạo: (ác) + (lãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sóng dữ | cơn sóng mạnh | nghĩa bóng: thế lực đồi bại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 来势凶猛的浪头狂风~ㄧ~掀天; 比喻邪恶的势力。
  • Tân Hoa Tự Điển ①来势凶猛的浪头狂风~ㄧ~掀天。②比喻邪恶的势力。

Eng

  • CC-CEDICT violent wave|fierce billow|fig. depraved force
  • Cihui violent wave; fierce billow; fig. depraved force