惡炒

è chǎo ác sao

Hán Việt: ác sao · Pinyin: è chǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恶意炒作:一条假新闻被网上~得沸沸扬扬。