惡煩 ác phiền Hán Việt: ác phiền Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 煩 (phiền)Hán Việtác phiềnCấu tạo惡 + 煩 · ác + phiền nghĩa thành phần: ác + phiền Nghĩa EngCihui 惡煩 fán* s.v. 1. tedious; boring 2. nauseating 3. nauseated