惡狗
ác cẩu
Hán Việt: ác cẩu · Pinyin: è gǒu
Tổng quan
chó dữ
Nghĩa
Việt
- Cihui chó dữ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凶恶的狗。喻凶恶小人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.凶恶的狗。喻凶恶小人。
Eng
- Cihui 惡狗 ègǒu n. ferocious/vicious dog M:²zhī/¹tiáo
Hán Việt: ác cẩu · Pinyin: è gǒu
chó dữ