惡狠狠

è hěn hěn ác ngoan ngoan

Hán Việt: ác ngoan ngoan · Pinyin: è hěn hěn

Tổng quan

rất dữ tợn

Cấu tạo: (ác) + (ngoan) + (ngoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất dữ tợn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常凶惡的樣子。《水滸傳》第一二回:「前後周圍,惡狠狠地列著百員將校。」《西遊記》第六回:「青臉獠牙,朱紅頭髮,惡狠狠,望大聖著頭就砍。」也作「惡哏哏」、「惡歆歆」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的)形容非常凶狠~地瞪了他一眼。

Eng

  • CC-CEDICT very fierce
  • Cihui very fierce