惡瘡 ác sang Hán Việt: ác sang Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 瘡 (sang)Hán Việtác sangCấu tạo惡 + 瘡 · ác + sang nghĩa thành phần: ác + sang Nghĩa EngCihui 惡瘡 chuāng n. malignant skin ulcer