惡石

è shí ác thạch

Hán Việt: ác thạch · Pinyin: è shí

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用以治病的石针。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用以治病的石针。