惡類 è lèi · ác loại Hán Việt: ác loại · Pinyin: è lèi Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 類 (loại)Pinyinè lèiHán Việtác loạiCấu tạo惡 + 類 · ác + loại nghĩa thành phần: ác + loại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坏人; 杂质。Tân Hoa Tự Điển 1.坏人。 2.杂质。