惡肉

è ròu ác nhục

Hán Việt: ác nhục · Pinyin: è ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腐败之肉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.腐败之肉。