惡臉 è liǎn · ác kiểm Hán Việt: ác kiểm · Pinyin: è liǎn Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 臉 (kiểm)Pinyinè liǎnHán Việtác kiểmCấu tạo惡 + 臉 · ác + kiểm nghĩa thành phần: ác + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恼怒的脸色。Tân Hoa Tự Điển 1.恼怒的脸色。