惡藥 è yào · ác dược Hán Việt: ác dược · Pinyin: è yào Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 藥 (dược)Pinyinè yàoHán Việtác dượcCấu tạo惡 + 藥 · ác + dược nghĩa thành phần: ác + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不对症的药,有碍病情的药。Tân Hoa Tự Điển 1.不对症的药,有碍病情的药。